curtain ring
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoen để treo màn: Một vòng tròn nhỏ, thường làm từ kim loại, nhựa hoặc gỗ, được luồn vào thanh treo màn (rèm cửa). Sợi dây hoặc móc treo màn sẽ được gắn vào chiếc khoen này, cho phép màn cửa có thể dễ dàng kéo ra hoặc kéo vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old velvet curtains were hung on brass curtain rings. (Những tấm màn nhung cũ được treo bằng các khoen màn bằng đồng thau.)
- I need to buy some plastic curtain rings for the new shower curtain. (Tôi cần mua vài cái khoen màn bằng nhựa cho tấm màn che buồng tắm mới.)
- One of the curtain rings broke, so the drape is hanging crookedly. (Một trong các khoen màn bị gãy, nên tấm rèm đang treo lệch một bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glide smoothly on the rod": Thường dùng để mô tả đặc tính của những chiếc khoen màn chất lượng cao, giúp việc kéo rèm trở nên êm ái và dễ dàng.
- These curtain rings have a special coating to help them glide smoothly on the rod. (Những chiếc khoen màn này có một lớp phủ đặc biệt để giúp chúng trượt êm trên thanh treo.)
Biến thể và từ gần giống
- Curtain hook (n): Móc treo màn. Đây là một phụ kiện khác, thường là móc kim loại hình chữ S hoặc móc nhựa, dùng để treo màn trực tiếp lên thanh hoặc móc vào khoen màn.
- Drapery ring (n): Khoen treo rèm. Cách gọi trang trọng hơn, thường dùng cho rèm vải dày, trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Ring for curtains: Khoen dành cho màn cửa. (Cách diễn đạt mô tả chức năng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "curtain ring").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "curtain ring").